Anthropoid | Mean of anthropoid in English Dictionary

/ˈænθrəˌpoɪd/

  • resembling a human being
    1. anthropoid apes

Những từ liên quan với ANTHROPOID

gibbon, primate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất