Anti | Mean of anti in English Dictionary

/ˈænti/

  • opposed to (something or someone)
    1. She's anti big corporations.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất