Antic | Mean of antic in English Dictionary

/ˈæntɪk/

  • very playful, funny, or silly
    1. an antic comedian
    2. antic humor

Những từ liên quan với ANTIC

caper, joke
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất