Anvil | Mean of anvil in English Dictionary
/ˈænvəl/
- Noun
- a heavy iron block on which heated metal is shaped by hitting it with a hammer
Những từ liên quan với ANVIL
/ˈænvəl/
Những từ liên quan với ANVIL
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày