Applied | Mean of applied in English Dictionary

/əˈplaɪd/

  • having or relating to practical use
    1. a professor of applied science
    2. applied linguistics/physics/psychology

Những từ liên quan với APPLIED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất