Archivist | Mean of archivist in English Dictionary

/ˈɑɚkəvɪst/

  • Noun
  • a person who has the job of collecting and storing the materials in an archive

Những từ liên quan với ARCHIVIST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất