Armistice | Mean of armistice in English Dictionary

/ˈɑɚməstəs/

  • Noun
  • an agreement to stop fighting a war

Những từ liên quan với ARMISTICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất