Askew | Mean of askew in English Dictionary

/əˈskjuː/

  • not straight
    1. The picture hung askew [=crookedly] on the wall.

Những từ liên quan với ASKEW

askance, awry, cockeyed, lopsided, knotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất