Asphalt | Mean of asphalt in English Dictionary

/ˈæsˌfɑːlt/

  • Noun
  • a black substance that is used for making roads

Những từ liên quan với ASPHALT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất