Asphyxiate | Mean of asphyxiate in English Dictionary

/æsˈfɪksiˌeɪt/

  • Verb
  • to cause (someone) to stop breathing and often to become unconscious and die
    1. The murder victim was asphyxiated.

Những từ liên quan với ASPHYXIATE

stifle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất