Asthmatic | Mean of asthmatic in English Dictionary

/æzˈmætɪk/

  • relating to or suffering from asthma
    1. asthmatic symptoms
    2. an asthmatic patient
    3. an asthmatic cough

Những từ liên quan với ASTHMATIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất