Asunder | Mean of asunder in English Dictionary

/əˈsʌndɚ/

  • into parts
    1. He split the log asunder with an ax.
    2. The government was torn asunder [=deeply divided] by scandal.

Những từ liên quan với ASUNDER

divided
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất