Atoll | Mean of atoll in English Dictionary

/ˈæˌtɑːl/

  • Noun
  • an island that is made of coral and shaped like a ring

Những từ liên quan với ATOLL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất