Avowed | Mean of avowed in English Dictionary
/əˈvaʊd/
- openly declared
- Their avowed aim/goal is to win the trophy.
- an avowed [=self-proclaimed] liberal/conservative
Những từ liên quan với AVOWED
/əˈvaʊd/
Những từ liên quan với AVOWED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày