Axiomatic | Mean of axiomatic in English Dictionary

/ˌæksijəˈmætɪk/

  • obviously true
    1. It is axiomatic that good athletes have a strong mental attitude.
    2. an axiomatic truth/assumption

Những từ liên quan với AXIOMATIC

indubitable, proverbial, absolute, fundamental, assumed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất