Aye | Mean of aye in English Dictionary

/ˈaɪ/

  • Noun
  • a yes vote
    1. We have six nays and 12 ayes, so the ayes have it. [=the “yes” votes win]

Những từ liên quan với AYE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất