Backbreaking | Mean of backbreaking in English Dictionary

/ˈbækˌbreɪkɪŋ/

  • involving very difficult physical work or effort
    1. backbreaking work

Những từ liên quan với BACKBREAKING

laborious, hard
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất