Baker | Mean of baker in English Dictionary

/ˈbeɪkɚ/

  • Noun
  • someone who bakes bread, cakes, etc.
    1. I'm a very good baker.
    2. She's a successful baker who opened a chain of bakeries.
    3. I got this bread fresh from the baker's [=from the bakery] this morning.

Những từ liên quan với BAKER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất