Baking sheet | Mean of baking sheet in English Dictionary

  • Noun
  • a flat piece of metal used for baking things (such as cookies and biscuits) in an oven

Những từ liên quan với BAKING SHEET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày