Bank draft | Mean of bank draft in English Dictionary

  • Noun
  • a check from one bank to another bank for money to be paid to a particular person or organization

Những từ liên quan với BANK DRAFT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất