Banker | Mean of banker in English Dictionary

/ˈbæŋkɚ/

  • Noun
  • a person who owns a bank or who has an important job in a bank

Những từ liên quan với BANKER

broker, croupier, manager, capitalist, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất