Banking | Mean of banking in English Dictionary
/ˈbæŋkɪŋ/
- Noun
- the business of operating a bank
- They are both in banking.
- He chose banking as a career.
- the banking industry
Những từ liên quan với BANKING
/ˈbæŋkɪŋ/
Những từ liên quan với BANKING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày