Banking | Mean of banking in English Dictionary

/ˈbæŋkɪŋ/

  • Noun
  • the business of operating a bank
    1. They are both in banking.
    2. He chose banking as a career.
    3. the banking industry

Những từ liên quan với BANKING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất