Bantam | Mean of bantam in English Dictionary

/ˈbæntəm/

  • Noun
  • a kind of small chicken

Những từ liên quan với BANTAM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất