Banter | Mean of banter in English Dictionary

/ˈbæntɚ/

  • Noun
  • talk in which people make jokes about each other in a friendly way
    1. two friends trading/exchanging lively/witty banter (with each other)
    2. I enjoyed hearing their good-natured banter.

Những từ liên quan với BANTER

raillery, chitchat, play, chaff, repartee, fun, mockery, ribbing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất