Barnacle | Mean of barnacle in English Dictionary
/ˈbɑɚnɪkəl/
- Noun
- a kind of small shellfish that attaches itself to rocks and the bottoms of boats underwater
Những từ liên quan với BARNACLE
/ˈbɑɚnɪkəl/
Những từ liên quan với BARNACLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày