Batty | Mean of batty in English Dictionary

/ˈbæti/

  • foolish or silly
    1. It's just another one of her batty [=harebrained, nutty, wacky] ideas.

Những từ liên quan với BATTY

insane, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất