Bauble | Mean of bauble in English Dictionary

/ˈbɑːbəl/

  • Noun
  • an inexpensive piece of jewelry
    1. shiny glass baubles
  • a shiny ball that is hung on a Christmas tree as a decoration

Những từ liên quan với BAUBLE

knickknack, novelty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất