Bayonet | Mean of bayonet in English Dictionary

/ˈbejənət/

  • Noun
  • a long knife that is attached to the end of a rifle and used as a weapon in battle

Những từ liên quan với BAYONET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất