Bayou | Mean of bayou in English Dictionary

/ˈbaju/

  • Noun
  • an area of water in the southern U.S. in which the water moves very slowly and is filled with many plants
    1. Louisiana bayous

Những từ liên quan với BAYOU

brook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất