Bearable | Mean of bearable in English Dictionary

/ˈberəbəl/

  • possible to bear
    1. He's in a great deal of pain, but the medication makes it bearable.

Những từ liên quan với BEARABLE

admissible, acceptable, livable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất