Beggarly | Mean of beggarly in English Dictionary

/ˈbɛgɚli/

  • very small or poor
    1. She received a beggarly sum for her efforts.

Những từ liên quan với BEGGARLY

mean, meager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất