Begrudging | Mean of begrudging in English Dictionary

/bɪˈgrʌʤɪŋ/

  • said, done, or given in a reluctant way
    1. begrudging acceptance/admiration/respect

Những từ liên quan với BEGRUDGING

grudge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất