Behemoth | Mean of behemoth in English Dictionary

/bɪˈhiːməθ/

  • Noun
  • something very big and powerful
    1. a corporate behemoth [=a giant corporation]

Những từ liên quan với BEHEMOTH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất