Berry | Mean of berry in English Dictionary

/ˈberi/

  • Noun
  • a small fruit (such as a strawberry, blueberry, or raspberry) that has many small seeds

Những từ liên quan với BERRY

kernel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất