Beverage | Mean of beverage in English Dictionary

/ˈbɛvrɪʤ/

  • Noun
  • something you can drink
    1. May I offer you a beverage? [=drink]
    2. Beverages are listed on the back of the menu.
    3. alcoholic/nonalcoholic beverages

Những từ liên quan với BEVERAGE

drinkable, libation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất