Bifurcate | Mean of bifurcate in English Dictionary

/ˈbaɪfɚˌkeɪt/

  • Verb
  • to divide into two parts
    1. The stream bifurcated into two narrow winding channels.
    2. bifurcate a beam of light

Những từ liên quan với BIFURCATE

diverge, fork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất