Bigotry | Mean of bigotry in English Dictionary

/ˈbɪgətri/

  • Noun
  • bigoted acts or beliefs
    1. a protest against bigotry
    2. religious/racial bigotry

Những từ liên quan với BIGOTRY

racism, discrimination
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất