Bilateral | Mean of bilateral in English Dictionary

/baɪˈlætərəl/

  • involving two groups or countries
    1. bilateral trade agreements
    2. a bilateral treaty

Những từ liên quan với BILATERAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất