Bisque | Mean of bisque in English Dictionary

/ˈbɪsk/

  • Noun
  • a thick, creamy soup
    1. lobster bisque

Những từ liên quan với BISQUE

cream, lemon, gold, amber, saffron, chrome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất