Blasted | Mean of blasted in English Dictionary

/ˈblæstəd/

  • very bad or annoying
    1. I hate this blasted [=damned] weather.
  • very drunk
    1. He got totally blasted at the party.

Những từ liên quan với BLASTED

damn, blessed, cursed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất