Boating | Mean of boating in English Dictionary

/ˈboʊtɪŋ/

  • Noun
  • the activity of going or traveling in a boat for pleasure
    1. She enjoys hiking, boating, and fishing.
    2. We went boating on the lake.
    3. They own a store that sells boating equipment.

Những từ liên quan với BOATING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất