Bonkers | Mean of bonkers in English Dictionary

/ˈbɑːŋkɚz/

  • to become very excited or angry
    1. The fans went bonkers when their team won.

Những từ liên quan với BONKERS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất