Bonnet | Mean of bonnet in English Dictionary
/ˈbɑːnət/
- Noun
- a hat that ties under the chin
Những từ liên quan với BONNET
headgear/ˈbɑːnət/
Những từ liên quan với BONNET
headgear
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày