Bookkeeper | Mean of bookkeeper in English Dictionary

/ˈbʊkˌkiːpɚ/

  • Noun
  • a person whose job is to keep the financial records for a business

Những từ liên quan với BOOKKEEPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất