Bovine | Mean of bovine in English Dictionary

/ˈboʊˌvaɪn/

  • relating to cows
    1. a bovine illness
    2. bovine growth hormones
  • looking or acting like a cow
    1. his round bovine face
    2. She stared at us with a stupid, bovine expression.

Những từ liên quan với BOVINE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất