Bracelet | Mean of bracelet in English Dictionary

/ˈbreɪslət/

  • Noun
  • a piece of jewelry worn on the wrist

Những từ liên quan với BRACELET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất