Brackish | Mean of brackish in English Dictionary

/ˈbrækɪʃ/

  • somewhat salty
    1. brackish water
    2. a brackish pond

Những từ liên quan với BRACKISH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất