Brainy | Mean of brainy in English Dictionary
/ˈbreɪni/
- very intelligent
- a brainy child
Những từ liên quan với BRAINY
/ˈbreɪni/
Những từ liên quan với BRAINY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày