Brawn | Mean of brawn in English Dictionary

/ˈbrɑːn/

  • Noun
  • muscular strength
    1. When it comes to men, she prefers brains over brawn. [=she likes smart men better than muscular ones]

Những từ liên quan với BRAWN

punch, might, clout, steam, sock, flesh, muscle, kick, moxie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất