Brazier | Mean of brazier in English Dictionary

/ˈbreɪʒɚ/

  • Noun
  • a container for holding burning coals
  • a device on which food is cooked over high heat

Những từ liên quan với BRAZIER

pail, cask, canister
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất